NHỮNG ĐÒN BẨY ĐỂ PHÁT TRIỂN ĐỘT PHÁ NGÀNH TÔM CÀ MAU TRONG GIAI ĐOẠN MỚI
Bước vào năm 2026, trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu gay gắt, yêu cầu thị trường ngày càng khắt khe và tác động ngày càng rõ nét của biến đổi khí hậu, ngành tôm Cà Mau không thể chỉ dựa vào lợi thế tự nhiên và quy mô sản xuất. Để phát triển xứng tầm trong chuỗi giá trị thủy sản quốc gia và quốc tế, ngành tôm cần những “đòn bẩy” đủ mạnh – từ thể chế, khoa học – công nghệ, tổ chức sản xuất đến thị trường và thương hiệu.
THÀNH CÔNG KHẲNG ĐỊNH VỊ THẾ
Hiện nay, Cà Mau có hơn 435.000 ha diện tích nuôi tôm, chiếm khoảng 40% diện tích nuôi tôm cả nước. Cơ cấu nuôi gồm trên 395.000 ha quảng canh cải tiến và quảng canh cải tiến kết hợp; khoảng 40.000 ha thâm canh, siêu thâm canh (trong đó hơn 13.000 ha siêu thâm canh). Sản lượng tôm nuôi năm 2025 ước đạt trên 577.000 tấn; kim ngạch xuất khẩu thủy sản đạt khoảng 2,5 tỷ USD, trong đó tôm chiếm tỷ trọng chủ lực.
Khẳng định vị thế “Tôm Cà Mau” trên thị trường quốc tế
Toàn tỉnh hiện có 89 nhà máy chế biến thủy sản xuất khẩu với tổng công suất thiết kế trên 500.000 tấn/năm, sản phẩm có mặt tại hơn 90 quốc gia và vùng lãnh thổ, bao gồm các thị trường khó tính như Hoa Kỳ, EU, Nhật Bản, Hàn Quốc và Úc.
Những con số trên khẳng định vị thế dẫn đầu của Cà Mau trong ngành tôm Việt Nam. Tuy nhiên, trong giai đoạn mới, yêu cầu đặt ra không chỉ là duy trì quy mô và sản lượng, mà phải chuyển mạnh từ “tăng trưởng chiều rộng” sang “tăng trưởng chiều sâu”; từ tư duy sản xuất sang tư duy kinh tế ngành hàng; từ lợi thế tự nhiên sang lợi thế cạnh tranh bền vững.
Với tâm thế chủ động, sáng tạo, tranh thủ thời cơ, biến “thách thức” thành “cơ hội” quyết tâm hoàn thành tốt nhiệm vụ phát triển kinh tế - xã hội trong năm 2026 và những năm tiếp theo. Trong giai đoạn tiếp theo, Cà Mau tiếp tục triển khai nhiều giải pháp quan trọng để ngành tôm phát triển “bứt phá” trong năm 2026 và giai đoạn tiếp theo:
Thứ nhất: hoàn thiện thể chế, tổ chức lại sản xuất theo chuỗi
Một trong những đòn bẩy quan trọng để ngành tôm bứt phá là xây dựng và củng cố chuỗi liên kết khép kín từ sản xuất – chế biến – tiêu thụ.
Tỉnh đã triển khai đồng bộ các chính sách hỗ trợ liên kết theo Nghị định 98/2018/NĐ-CP của Chính phủ; ban hành các nghị quyết, quyết định khuyến khích phát triển sản xuất gắn với tiêu thụ sản phẩm. Đặc biệt, Chương trình phát triển sản phẩm chủ lực giai đoạn 2026–2030 xác định tôm là ngành hàng chiến lược, tập trung hình thành vùng nuôi tập trung gắn với doanh nghiệp chế biến và xuất khẩu.
Hiện toàn tỉnh có khoảng 140 hợp tác xã nuôi tôm và 48 chuỗi liên kết sản xuất – chế biến – tiêu thụ, với trên 38.000 ha được chứng nhận các tiêu chuẩn quốc tế như ASC, BAP, Naturland, EU Organic… Các mô hình tôm – rừng, tôm – lúa không chỉ nâng cao giá trị gia tăng mà còn tạo phân khúc sản phẩm sinh thái, hữu cơ, đáp ứng thị trường cao cấp.
Việc tổ chức lại sản xuất theo chuỗi giúp khắc phục tình trạng nhỏ lẻ, manh mún; tạo sự gắn kết giữa người nuôi và doanh nghiệp; ổn định đầu ra và nâng cao năng lực cạnh tranh toàn ngành.
Thứ hai, tạo điều kiện thúc đẩy khoa học – công nghệ và chuyển đổi số
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và rào cản kỹ thuật ngày càng gia tăng, khoa học – công nghệ và chuyển đổi số trở thành nền tảng cốt lõi cho phát triển bền vững.
Cà Mau hiện có 5 vùng nuôi tôm ứng dụng công nghệ cao với diện tích khoảng 3.900 ha; 27 tổ chức và hơn 6.000 hộ nuôi siêu thâm canh theo quy trình 2–3 giai đoạn; 6 doanh nghiệp được chứng nhận nông nghiệp công nghệ cao. Mô hình nuôi tuần hoàn ít thay nước (RAS-IMTA) cho năng suất trung bình khoảng 35 tấn/ha/vụ, tỷ lệ sống 70–90%, hệ số FCR 1,2–1,3, giúp giảm chi phí và tăng lợi nhuận đáng kể.
Song song đó, tỉnh đẩy mạnh ứng dụng IoT, camera giám sát, hệ thống quan trắc môi trường, cảnh báo dịch bệnh; xây dựng cơ sở dữ liệu số ngành tôm; thí điểm phần mềm truy xuất “dấu chân carbon” để đáp ứng yêu cầu của các thị trường như EU, Nhật Bản.
Phát triển kinh tế tuần hoàn cũng được thúc đẩy mạnh mẽ: gần 90.000 ha tôm – lúa, gần 30.000 ha tôm – rừng; 141 hệ thống điện mặt trời trang trại; 950 hầm biogas… Những mô hình này vừa nâng cao hiệu quả kinh tế, vừa giảm phát thải và tăng tính bền vững.
Thứ ba, củng cố nền tảng giống và hạ tầng thủy lợi
Chất lượng con giống là yếu tố quyết định thành bại của vụ nuôi. Cà Mau hiện có 576 cơ sở sản xuất, ương dưỡng tôm sú và tôm thẻ chân trắng, với sản lượng trên 61 tỷ post/năm, không chỉ đáp ứng nhu cầu trong tỉnh mà còn cung ứng cho nhiều địa phương khác.
Công tác kiểm soát chất lượng giống, phòng chống dịch bệnh, liên kết giữa cơ sở giống và vùng nuôi thương phẩm được tăng cường, góp phần nâng cao hiệu quả và ổn định sản xuất.
Bên cạnh đó, hệ thống đê biển, cống kiểm soát mặn – ngọt, kênh mương nội đồng được đầu tư và vận hành linh hoạt; công tác quan trắc môi trường và cảnh báo dịch bệnh được duy trì thường xuyên, giúp người nuôi chủ động điều chỉnh lịch thời vụ, hạn chế rủi ro.
Thứ tư, tiếp tục giữ vững và mở rộng thị trường xuất khẩu
Thị trường là yếu tố quyết định giá trị gia tăng của con tôm. Hiện nay, 5 nhóm thị trường chủ lực cần giữ vững gồm: Trung Quốc & Hồng Kông, Hoa Kỳ, EU, Nhật Bản và Hàn Quốc.
Trung Quốc đang là thị trường lớn nhất về giá trị; Hoa Kỳ là thị trường truyền thống có giá trị cao; EU là phân khúc đòi hỏi tiêu chuẩn bền vững; Nhật Bản và Hàn Quốc ổn định, yêu cầu chất lượng cao. Việc đáp ứng các tiêu chuẩn truy xuất nguồn gốc, an toàn thực phẩm, giảm phát thải sẽ quyết định khả năng duy trì và mở rộng thị phần.
Festival Tôm Cà Mau lần II năm 2026 được kỳ vọng là cú hích chiến lược, không chỉ quảng bá hình ảnh mà còn kết nối thực chất giữa vùng nguyên liệu – doanh nghiệp – đối tác quốc tế, nâng tầm thương hiệu “Tôm Cà Mau” trên bản đồ thế giới.
Thứ năm, phát huy vai trò các chủ thể trong chuỗi giá trị
Phát triển bền vững ngành tôm không thể thiếu sự tham gia đồng bộ của ba chủ thể chính: doanh nghiệp, hợp tác xã và người nuôi.
Doanh nghiệp giữ vai trò “đầu tàu” dẫn dắt chuỗi, đầu tư công nghệ chế biến sâu, xây dựng thương hiệu, mở rộng thị trường và đồng hành cùng vùng nuôi.
Hợp tác xã là “cầu nối” tổ chức sản xuất tập trung, áp dụng đồng bộ tiêu chuẩn kỹ thuật và ký kết hợp đồng bao tiêu.
Người nuôi là chủ thể trực tiếp tạo ra sản phẩm, cần nâng cao ý thức tuân thủ quy trình, bảo vệ môi trường và tham gia liên kết chuỗi. Khi ba chủ thể này phối hợp chặt chẽ, ngành tôm sẽ hình thành hệ sinh thái sản xuất – kinh doanh hiện đại, giảm rủi ro và tăng sức cạnh tranh.
Bước vào năm 2026, ngành tôm Cà Mau có đầy đủ nền tảng để tạo bước đột phá nếu các đòn bẩy được triển khai đồng bộ và quyết liệt. Trọng tâm là: Tiếp tục tái cơ cấu theo hướng nâng cao giá trị gia tăng. Mở rộng diện tích nuôi công nghệ cao và mô hình tuần hoàn. Chuẩn hóa vùng nguyên liệu đạt chứng nhận quốc tế. Đẩy mạnh chuyển đổi số và truy xuất nguồn gốc.Tăng tỷ trọng sản phẩm chế biến sâu và sản phẩm sinh thái, hữu cơ. Trong giai đoạn 2026–2030 sẽ là thời kỳ chuyển mình mạnh mẽ, đưa ngành tôm Cà Mau phát triển theo mô hình kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn, giảm phát thải và hội nhập sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Với quyết tâm chính trị cao, sự đồng hành của doanh nghiệp và người dân, cùng chiến lược phát triển bài bản, có trọng tâm, con tôm Cà Mau không chỉ giữ vững vai trò đầu tàu của ngành tôm Việt Nam, mà còn vươn lên trở thành biểu tượng của sản xuất sinh thái, bền vững và có trách nhiệm trong khu vực và trên thế giới.
Thanh Thiện - Công Quốc, Chi cục Thủy sản Cà Mau.